主
zhǔ
đọc gần: trủ
Hán-Việt: chủ
chủ — người làm chủ, và cái chính yếu đứng đầu
27 từ ghép · 19 có 主 đứng đầu · 8 đứng sau
主 đứng đầu (19 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 主
主张
zhǔzhāngđọc gần: trủ trang
Động từChủ trương, đề xướng
Ví dụ我主张大家早点出发。
đọc gần: ủa trủ trang tà chia chảo tiển chu pha
Tôi đề nghị mọi người khởi hành sớm hơn.
主任
zhǔrènđọc gần: trủ rần
Danh từChủ nhiệm, trưởng phòng
Ví dụ李主任今天不在。
đọc gần: lỉ trủ rần chin thiên pú chài
Chủ nhiệm Lý hôm nay không có ở đây.
主意
zhǔyiđọc gần: trủ i
Danh từChủ kiến, ý kiến
Ví dụ这个主意不错。
đọc gần: trờ cơ trủ ì pú xuồ
Ý này không tệ đâu.
主持
zhǔchíđọc gần: trủ chứ
Động từChủ trì, dẫn chương trình
Ví dụ他主持会议。
đọc gần: tha trủ chứ huầy ì
Anh ấy chủ trì cuộc họp.
主动
zhǔdòngđọc gần: trủ tùng
Tính từChủ động
Ví dụ她主动帮同学做作业。
đọc gần: tha trủ tùng pang thúng xuế chuồ chuồ diề
Cô ấy chủ động giúp bạn cùng lớp làm bài tập.
主要
zhǔyàođọc gần: trủ dào
Tính từchủ yếu
Ví dụ主要问题是时间不够。
đọc gần: trủ dào uần thí sừ sứ chiên pù cầu
Vấn đề chính là không đủ thời gian.
主观
zhǔ guānđọc gần: trủ coan
Tính từchủ quan
Ví dụ这是一个主观的问题。
đọc gần: trờ sừ i cờ trủ coan tơ uần thí
Đây là một vấn đề chủ quan.
主人
zhǔ rénđọc gần: trủ rấn
Danh từchủ nhân
Ví dụ这位先生是我们的主人。
đọc gần: trờ uầy xiên sâng sừ ủa mân tơ trủ rấn
Người đàn ông này là chủ của chúng tôi.
主题
zhǔ tíđọc gần: trủ thí
Danh từchủ đề
Ví dụ主题是环保。
đọc gần: trủ thí sừ hoán pảo
Chủ đề là bảo vệ môi trường.
主席
zhǔ xíđọc gần: trủ xí
Danh từchủ tịch
Ví dụ主席正在发言。
đọc gần: trủ xí trầng chài pha diến
Chủ tịch đang phát biểu.
主办
zhǔbànđọc gần: trủ pàn
Động từChủ trì
Ví dụ他主办了这个活动。
đọc gần: tha trủ pàn lơ trờ cơ huố tùng
Anh ấy đã tổ chức sự kiện này.
主导
zhǔdǎođọc gần: trủ tảo
Động từTính từChủ đạo
Ví dụ公司在市场上主导地位。
đọc gần: cung xư chài sừ chảng sàng trủ tảo tì uầy
Công ty chiếm vị trí chủ đạo trên thị trường.
主管
zhǔguǎnđọc gần: trủ coản
Danh từĐộng từQuản lý
Ví dụ他负责主管部门的工作。
đọc gần: tha phù chớ trủ coản pù mấn tơ cung chuồ
Anh ấy chịu trách nhiệm công việc của phòng ban quản lý.
主流
zhǔliúđọc gần: trủ líu
Danh từTrào lưu chính
Ví dụ这个产品成为市场的主流。
đọc gần: trờ cơ chản phỉn chấng uấy sừ chảng tơ trủ líu
Sản phẩm này trở thành xu hướng trên thị trường.
主权
zhǔquánđọc gần: trủ choén
Chủ quyền
Ví dụ国家主权不可侵犯。
đọc gần: cuố chia trủ choén pù khở chin phàn
Chủ quyền quốc gia không thể bị xâm phạm.
主体
zhǔtǐđọc gần: trủ thỉ
Danh từChủ thể
Ví dụ人民是历史的主体。
đọc gần: rấn mín sừ lì sử tơ trủ thỉ
Nhân dân là chủ thể của lịch sử.
主播
zhǔ bōđọc gần: trủ pô
Danh từĐộng từPhát trực tiếp; streamer
Ví dụ她是著名的直播主播。
đọc gần: tha sừ trù mính tơ trứ pô trủ pô
Cô ấy là streamer nổi tiếng.
主角
zhǔ juéđọc gần: trủ chuế
Danh từNhân vật chính
Ví dụ电影的主角很帅。
đọc gần: tiền ỉnh tơ trủ chuế hẩn soài
Nhân vật chính trong phim rất đẹp trai.
主演
zhǔ yǎnđọc gần: trủ diển
Danh từĐộng từĐóng vai chính; diễn viên chính
Ví dụ他主演了这部电影。
đọc gần: tha trủ diển lơ trờ pù tiền ỉnh
Anh ấy đóng vai chính trong bộ phim này.
主 đứng sau (8 từ)
主 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
自主
zìzhǔđọc gần: chừ trủ
Động từTự chủ, độc lập
Ví dụ她在经济上很自主。
đọc gần: tha chài chinh chì sàng hẩn chừ trủ
Cô ấy rất tự chủ về mặt kinh tế.
公主
gōng zhǔđọc gần: cung trủ
Danh từcông chúa
Ví dụ她是一个美丽的公主。
đọc gần: tha sừ i cờ mẩy lì tơ cung trủ
Cô ấy là một công chúa xinh đẹp.
东道主
dōng dào zhǔđọc gần: tung tào trủ
Danh từchủ nhà, chủ tiệc
Ví dụ他们是这次活动的东道主。
đọc gần: tha mân sừ trờ xừ huố tùng tơ tung tào trủ
Họ là chủ nhà của sự kiện này.
素食主义
sùshízhǔyìđọc gần: xù sứ trủ ì
Chủ nghĩa ăn chay
Ví dụ他是一个素食主义者。
đọc gần: tha sừ i cờ xù sứ trủ ì trở
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa ăn chay.
做主
zuòzhǔđọc gần: chuồ trủ
Quyết định
Ví dụ他愿意为自己做主。
đọc gần: tha doèn ì uầy chừ chỉ chuồ trủ
Anh ấy sẵn sàng tự làm chủ.
车主
chēzhǔđọc gần: chơ trủ
Danh từChủ xe
Ví dụ车主请注意停车位置。
đọc gần: chơ trủ chỉnh trù ì thính chơ uầy trư
Chủ xe vui lòng chú ý vị trí đỗ xe.
为主
wéizhǔđọc gần: uấy trủ
Giới từLấy... làm chính
Ví dụ以学生为主。
đọc gần: ỉ xuế sâng uấy trủ
Lấy học sinh làm chính.
民主
mínzhǔđọc gần: mín trủ
Danh từTính từDân chủ; dân chủ
Ví dụ我们需要民主决策。
đọc gần: ủa mân xuy dào mín trủ chuế xờ
Chúng ta cần quyết định dân chủ.