中
zhōng
đọc gần: trung
giữa; trung tâm; trung lập
38 từ ghép · 27 có 中 đứng đầu · 11 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ vẽ mũi tên 丨 cắm ngay giữa cái đích vuông 口, ý là chính giữa. Các nét trang trí hai bên dần bị bỏ đi, còn lại dạng gọn 中.
Câu ví dụ
他出身中等家庭。
đọc gần: tha chu sân trung tẩng chia thính
Anh ấy xuất thân từ một gia đình trung lưu.
中 đứng đầu (27 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 中
中部
zhōng bùđọc gần: trung pù
Danh từkhu vực giữa; miền trung
Ví dụ他住在中国的中部地区。
đọc gần: tha trù chài trung cuố tơ trung pù tì chuy
Anh ấy sống ở khu vực trung bộ của Trung Quốc.
中餐
zhōng cānđọc gần: trung xan
Danh từmón ăn Trung Quốc
Ví dụ我喜欢吃中餐。
đọc gần: ủa xỉ hoan chư trung xan
Tôi thích ăn món Trung.
中层
zhōng céngđọc gần: trung xấng
tầng giữa; cấp trung
中程
zhōng céngđọc gần: trung xấng
tầm trung
中等
zhōng děngđọc gần: trung tẩng
Tính từhạng trung; trung lưu
Ví dụ他是中等身材。
đọc gần: tha sừ trung tẩng sân xái
Anh ấy có vóc dáng trung bình.
中东
Zhōng Dōngđọc gần: trung tung
Trung Đông
中断
zhōng duànđọc gần: trung toàn
Động từgián đoạn; ngắt giữa
Ví dụ他们的合作突然中断了。
đọc gần: tha mân tơ hớ chuồ thu rán trung toàn lơ
Sự hợp tác của họ đột nhiên bị gián đoạn.
中国
Zhōng Guóđọc gần: trung cuố
Danh từTrung Quốc
Ví dụ我是中国人。
đọc gần: ủa sừ trung cuố rấn
Tôi là người Trung Quốc.
中华
Zhōng Huāđọc gần: trung hoa
Trung Hoa
中间
zhōng jiānđọc gần: trung chiên
Danh từở giữa
Ví dụ在中间。
đọc gần: chài trung chiên
Ở giữa.
中立
zhōng lìđọc gần: trung lì
trung lập
Ví dụ我们要保持中立。
đọc gần: ủa mân dào pảo chứ trung lì
Chúng ta phải giữ trung lập.
中年
zhōng niánđọc gần: trung niến
Danh từtuổi trung niên
Ví dụ他是中年人。
đọc gần: tha sừ trung niến rấn
Anh ấy là người trung niên.
中途
zhōng túđọc gần: trung thú
giữa đường; nửa đường
中文
zhōng wénđọc gần: trung uấn
Danh từtiếng Trung; chữ Trung
Ví dụ说中文。
đọc gần: suô trung uấn
Nói tiếng Trung.
中学
zhōng xuéđọc gần: trung xuế
Danh từtrường trung học
Ví dụ上中学。
đọc gần: sàng trung xuế
Học trung học.
中介
zhōng jièđọc gần: trung chiề
Danh từmôi giới, trung gian
Ví dụ他是一个有经验的中介。
đọc gần: tha sừ i cờ dẩu chinh diền tơ trung chiề
Anh ấy là một trung gian có kinh nghiệm.
中医
zhōngyīđọc gần: trung i
Danh từĐông y, y học phương Đông
Ví dụ他喜欢学习中医知识。
đọc gần: tha xỉ hoan xuế xí trung i trư sừ
Anh ấy thích học kiến thức về Đông y.
中午
zhōngwǔđọc gần: trung ủ
Danh từbuổi trưa
Ví dụ中午吃饭。
đọc gần: trung ủ chư phàn
Buổi trưa ăn cơm.
中华民族
zhōnghuá mínzúđọc gần: trung hoá mín chú
Danh từDân tộc Trung Hoa
Ví dụ中华民族历史悠久。
đọc gần: trung hoá mín chú lì sử dâu chỉu
Dân tộc Trung Hoa có lịch sử lâu đời.
中央
zhōngyāngđọc gần: trung dang
Danh từTrung ương
Ví dụ他在中央工作。
đọc gần: tha chài trung dang cung chuồ
Anh ấy làm việc ở trung ương.
中学生
zhōngxuéshēngđọc gần: trung xuế sâng
Danh từhọc sinh trung học
Ví dụ他是中学生。
đọc gần: tha sừ trung xuế sâng
Anh ấy là học sinh trung học.
中小学
zhōng xiǎoxuéđọc gần: trung xẻo xuế
Danh từTrường tiểu học và trung học
Ví dụ我的弟弟在中小学读书。
đọc gần: ủa tơ tì tì chài trung xẻo xuế tú su
Em trai tôi học ở trường tiểu học và trung học.
中心
zhōng xīnđọc gần: trung xin
Danh từtrung tâm
Ví dụ这个中心的服务很到位。
đọc gần: trờ cơ trung xin tơ phú ù hẩn tào uầy
Dịch vụ của trung tâm này rất tốt.
中旬
zhōng xúnđọc gần: trung xúyn
Danh từtrung tuần
Ví dụ会议将在中旬举行。
đọc gần: huầy ì chiang chài trung xúyn chủy xính
Cuộc họp sẽ diễn ra vào giữa tháng.
中秋节
Zhōngqiūjiéđọc gần: trung chiu chiế
Danh từTết Trung Thu
Ví dụ中秋节吃月饼。
đọc gần: trung chiu chiế chư duề pỉnh
Tết Trung Thu ăn bánh trung thu.
中级
zhōngjíđọc gần: trung chí
Tính từtrung cấp
Ví dụ我学中级汉语。
đọc gần: ủa xuế trung chí hàn ủy
Tôi học tiếng Trung trung cấp.
中药
zhōngyàođọc gần: trung dào
Danh từThuốc Bắc
Ví dụ他吃中药调理身体。
đọc gần: tha chư trung dào théo lỉ sân thỉ
Anh ấy uống thuốc Bắc để điều dưỡng cơ thể.
中 đứng sau (11 từ)
中 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
之中
zhīzhōngđọc gần: trư trung
Danh từTrong đó, giữa
Ví dụ在朋友之中。
đọc gần: chài phấng dâu trư trung
Trong bạn bè.
从中
cóngzhōngđọc gần: xúng trung
Phó từTrong đó
Ví dụ我从中学会了很多。
đọc gần: ủa xúng trung xuế huầy lơ hẩn tuô
Tôi học được nhiều từ đó.
其中
qí zhōngđọc gần: chí trung
Danh từtrong đó
Ví dụ在所有的人群中,其中有一个人是我认识的人。
đọc gần: chài xuổ dẩu tơ rấn chúyn trung chí trung dẩu i cờ rấn sừ ủa rần sứ tơ rấn
Trong số tất cả mọi người, có một người tôi biết.
初中
chūzhōngđọc gần: chu trung
Danh từTrung học cơ sở
Ví dụ他是初中的学生。
đọc gần: tha sừ chu trung tơ xuế sâng
Anh ấy là học sinh trung học cơ sở.
当中
dāngzhōngđọc gần: tang trung
Giới từỞ giữa
Ví dụ他坐在我们俩当中。
đọc gần: tha chuồ chài ủa mân lỉa tang trung
Anh ấy ngồi giữa hai chúng tôi.
心中
xīnzhōngđọc gần: xin trung
Danh từtrong lòng
Ví dụ他心中有很多想法。
đọc gần: tha xin trung dẩu hẩn tuô xiảng phả
Trong lòng anh ấy có rất nhiều suy nghĩ.
期中
qīzhōngđọc gần: chi trung
Danh từGiữa kỳ
Ví dụ期中考试下周。
đọc gần: chi trung khảo sừ xìa trâu
Kỳ thi giữa kỳ tuần sau.
空中
kōngzhōngđọc gần: khung trung
Danh từTrên không, trên trời
Ví dụ飞机在空中飞行。
đọc gần: phây chi chài khung trung phây xính
Máy bay bay trên không.
途中
túzhōngđọc gần: thú trung
Trên đường
Ví dụ途中下雨了。
đọc gần: thú trung xìa ủy lơ
Trên đường đi thì trời mưa.
集中
jí zhōngđọc gần: chí trung
Động từtập trung
Ví dụ大家集中注意力听讲。
đọc gần: tà chia chí trung trù ì lì thinh chiảng
Mọi người tập trung chú ý lắng nghe.
高中
gāozhōngđọc gần: cao trung
Danh từcấp III
Ví dụ这是一所很有名的高中。
đọc gần: trờ sừ i xuổ hẩn dẩu mính tơ cao trung
Đây là một trường trung học rất nổi tiếng.