严
yán
đọc gần: diến
Hán-Việt: nghiêm
nghiêm — chặt chẽ, gắt gao, không nới lỏng
10 từ ghép · 8 có 严 đứng đầu · 2 đứng sau
严 đứng đầu (8 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 严
严格
yán géđọc gần: diến cớ
Động từTính từnghiêm khắc
Ví dụ他对自己很严格。
đọc gần: tha tuầy chừ chỉ hẩn diến cớ
Anh ấy rất nghiêm khắc với bản thân.
严重
yán zhòngđọc gần: diến trùng
Tính từnghiêm trọng
Ví dụ这个问题很严重。
đọc gần: trờ cơ uần thí hẩn diến trùng
Vấn đề này rất nghiêm trọng.
严肃
yán sùđọc gần: diến xù
Tính từnghiêm túc
Ví dụ他在会议上表现得非常严肃。
đọc gần: tha chài huầy ì sàng pẻo xiền tớ phây cháng diến xù
Anh ấy thể hiện rất nghiêm túc trong cuộc họp.
严寒
yánhánđọc gần: diến hán
Tính từLạnh giá
Ví dụ这里的冬天非常严寒。
đọc gần: trờ lỉ tơ tung thiên phây cháng diến hán
Mùa đông ở đây rất lạnh.
严禁
yánjìnđọc gần: diến chìn
Động từCấm tuyệt đối
Ví dụ严禁吸烟。
đọc gần: diến chìn xi diên
Cấm hút thuốc.
严峻
yánjùnđọc gần: diến chùyn
Nghiêm trọng
Ví dụ他面临严峻的挑战。
đọc gần: tha miền lín diến chùyn tơ thẻo tràn
Anh ấy đối mặt với thử thách nghiêm trọng.
严厉
yánlìđọc gần: diến lì
Tính từNghiêm khắc
Ví dụ老师对学生非常严厉。
đọc gần: lảo sư tuầy xuế sâng phây cháng diến lì
Giáo viên rất nghiêm khắc với học sinh.
严密
yánmìđọc gần: diến mì
Kín đáo
Ví dụ我们需要对这个问题进行严密分析。
đọc gần: ủa mân xuy dào tuầy trờ cơ uần thí chìn xính diến mì phân xi
Chúng ta cần phân tích kỹ lưỡng vấn đề này.
严 đứng sau (2 từ)
严 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
庄严
zhuāngyánđọc gần: troang diến
Trang nghiêm
Ví dụ庄严的仪式开始了。
đọc gần: troang diến tơ í sừ khai sử lơ
Buổi lễ trang nghiêm đã bắt đầu.
尊严
zūnyánđọc gần: chuân diến
Danh từNhân phẩm
Ví dụ他一直保持着自己的尊严。
đọc gần: tha i trứ pảo chứ trơ chừ chỉ tơ chuân diến
Anh ấy luôn giữ gìn lòng tự trọng của mình.